ostraciser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Sử học) Đày, phát vãng: Hành động trục xuất một công dân khỏi thành phố Athens cổ đại trong một thời gian nhất định, thông qua một cuộc bỏ phiếu bằng vỏ sò (ostraka).
    • (Nghĩa bóng) Tẩy chay; khai trừ; thải loại: Hành động loại trừ một cá nhân hoặc nhóm ra khỏi một cộng đồng, xã hội hoặc tổ chức, thường là do họ không được chấp nhận hoặc bị coi là mối đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'assemblée pouvait ostraciser un citoyen jugé trop puissant. (Hội đồng có thể đày ải một công dân bị coi là quá quyền lực.) - nghĩa lịch sử.
    • Ses collègues ont décidé de l'ostraciser après le scandale. (Các đồng nghiệp của anh ta đã quyết định tẩy chay anh ta sau vụ bê bối.) - nghĩa bóng.
    • Il a été ostracisé par sa propre famille pour ses choix de vie. (Anh ấy đã bị gia đình ruồng bỏ những lựa chọn sống của mình.) - nghĩa bóng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ostracisé": Bị tẩy chay, bị khai trừ. Đâydạng bị động phổ biến của động từ.
    • Les dissidents politiques risquent d'être ostracisés. (Những người bất đồng chính kiến nguy bị tẩy chay.)
  • "Pratique d'ostraciser": Thực hành/việc tẩy chay.
    • La pratique d'ostraciser les nouveaux venus est malheureusement courante. (Việc tẩy chay người mới đến thật không may lại khá phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostracisme (danh từ): Sự tẩy chay, sự khai trừ; chế độ bỏ phiếu bằng vỏ sò (lịch sử).
    • Il a été victime d'ostracisme au sein de son équipe. (Anh ấynạn nhân của sự tẩy chay trong đội của mình.)
  • Ostracisant (tính từ): tính chất tẩy chay, loại trừ.
    • Un comportement ostracisant. (Một hành vi tính loại trừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclure: Loại trừ, khai trừ.
  • Bannir: Trục xuất, đày ải (nghĩa mạnh).
  • Mettre au ban: Tẩy chay, ruồng bỏ (thành ngữ).
  • Rejeter: Từ chối, loại bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Accueillir: Đón tiếp, chào đón.
  • Intégrer: Hội nhập, kết nạp.
  • Accepter: Chấp nhận.
ngoại động từ
  1. (sử học) đày, phát vãng
  2. (nghĩa bóng) tẩy chay; khai trừ; thải loại