ostreiculture
/'ɔstriikʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nuôi trai sò: "ostreiculture" là một danh từ chỉ ngành, hoạt động hoặc kỹ thuật nuôi trồng trai và sò (các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ) một cách có chủ đích, thường với mục đích thương mại như lấy thịt hoặc ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ostreiculture is an important industry in many coastal regions. (Sự nuôi trai sò là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều vùng ven biển.)
- He studied modern techniques in ostreiculture. (Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật hiện đại trong việc nuôi trai sò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sustainable ostreiculture": nuôi trai sò bền vững.
- The farm focuses on sustainable ostreiculture to protect the marine environment. (Trang trại tập trung vào việc nuôi trai sò bền vững để bảo vệ môi trường biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostreiculturist (n): người nuôi trai sò, chuyên gia về nuôi trai sò.
- She is a leading ostreiculturist in the country. (Bà ấy là một chuyên gia hàng đầu về nuôi trai sò ở nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Shellfish farming: nuôi trồng động vật có vỏ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tôm hùm, cua...).
- Bivalve aquaculture: nuôi trồng thủy sản động vật hai mảnh vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.)
danh từ
- sự nuôi trai sò