ostrich-farm

/'ɔstritʃfɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
ostrich-farm

An ostrich-farm has many large birds in a fenced field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại nuôi đà điểu: Một nơi, thường một trang trại hoặc khu đất rộng, được xây dựng quản lý để nuôi dưỡng, chăm sóc nhân giống đà điểu, thường với mục đích thương mại như lấy lông, da, thịt hoặc để tham quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They visited an ostrich-farm during their trip to South Africa. (Họ đã thăm một trại nuôi đà điểu trong chuyến đi đến Nam Phi.)
    • The ostrich-farm supplies feathers for the local fashion industry. (Trại nuôi đà điểu cung cấp lông cho ngành công nghiệp thời trang địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/manage an ostrich-farm": điều hành/quản lý một trại nuôi đà điểu.
    • He decided to run an ostrich-farm after retiring. (Ông ấy quyết định điều hành một trại nuôi đà điểu sau khi nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostrich farming (n): nghề nuôi đà điểu, việc chăn nuôi đà điểu.
    • Ostrich farming has become a profitable business in some regions. (Nghề nuôi đà điểu đã trở thành một ngành kinh doanh lợi nhuận ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostrich ranch: trại nuôi đà điểu (cách gọi khác, phổ biến hơnmột số vùng).
ostrich-farm

An ostrich-farm has many large birds in a fenced field.

danh từ
  1. trại nuôi đà điểu