ostrich-plum

/'ɔstritʃplu:m/
Học thuật
Thân thiện
ostrich-plum

A single ostrich-plum is displayed in a glass case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông đà điểu: "ostrich-plum" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một chiếc lông dài mềm mại của con đà điểu, thường được dùng để trang trí trên hoặc quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hat was adorned with a single, elegant ostrich-plum. (Chiếc được trang trí bằng một chiếc lông đà điểu duy nhất thanh lịch.)
    • In the 19th century, ostrich-plums were a popular fashion accessory. (Vào thế kỷ 19, lông đà điểu một phụ kiện thời trang phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostrich-plum" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ điển, hơn trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Ostrich feather (n): lông đà điểu (cách diễn đạt phổ biến hiện đại hơn).
    • She bought a fan made of ostrich feathers. ( ấy đã mua một chiếc quạt làm bằng lông đà điểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Plume: lông trang trí (từ tổng quát hơn, có thể chỉ lông của nhiều loài chim).
  • Feather: lông .
Lưu ý
  • Từ "ostrich-plum" một từ ghép . Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng cụm từ "ostrich feather" thay thế. Từ "plum" trong ngữ cảnh này không có nghĩa "quả mận" một từ cổ để chỉ một chiếc lông lớn, dùng để trang trí.
ostrich-plum

A single ostrich-plum is displayed in a glass case.

danh từ
  1. lông đà điểu