ostrich-policy

/'ɔstritʃ'pɔlisi/
Học thuật
Thân thiện
ostrich-policy

The government's ostrich-policy ignores the growing economic crisis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách đà điểu: Một cách tiếp cận hoặc thái độ cố tình từ chối đối mặt với thực tế, sự thật hoặc mối nguy hiểm rõ ràng, giống như truyền thuyết cho rằng đà điểu vùi đầu vào cát để trốn tránh nguy hiểm. ám chỉ sự tự lừa dối hoặc trốn tránh chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ignoring climate change data is a classic ostrich-policy. (Việc phớt lờ dữ liệu về biến đổi khí hậu một chính sách đà điểu điển hình.)
    • The company's ostrich-policy regarding its financial troubles only made the eventual collapse worse. (Chính sách đà điểu của công ty đối với những rắc rối tài chính chỉ khiến cho sự sụp đổ cuối cùng trở nên tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt an ostrich-policy": áp dụng một chính sách đà điểu, tức là chọn cách trốn tránh thực tế.

    • The government was accused of adopting an ostrich-policy towards the rising crime rates. (Chính phủ bị cáo buộc đã áp dụng một chính sách đà điểu đối với tỷ lệ tội phạm đang gia tăng.)
  • "an ostrich-policy approach": một cách tiếp cận theo kiểu chính sách đà điểu.

    • His ostrich-policy approach to his health problems nearly cost him his life. (Cách tiếp cận kiểu chính sách đà điểu của anh ta đối với các vấn đề sức khỏe suýt nữa đã khiến anh ta mất mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostrich-like (adj): giống đà điểu, mang tính chất trốn tránh thực tế.

    • His ostrich-like behavior prevented him from seeing the obvious solution. (Hành vi giống đà điểu của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy giải pháp hiển nhiên.)
  • Ostrichism (n, ít phổ biến): chủ nghĩa đà điểu, tư tưởng hoặc thói quen trốn tránh sự thật.

Từ đồng nghĩa
  • Denial: sự chối bỏ, không thừa nhận.
  • Willful ignorance: sự ngu dốt cố ý.
  • Head-in-the-sand approach: cách tiếp cận "vùi đầu vào cát" (cụm từ mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này)

Thành ngữ liên quan
  • To bury one's head in the sand: vùi đầu vào cát (thành ngữ gốc "ostrich-policy" dựa vào).
    • You can't just bury your head in the sand and hope the problem goes away. (Anh không thể chỉ vùi đầu vào cát hy vọng vấn đề tự biến mất được.)
ostrich-policy

The government's ostrich-policy ignores the growing economic crisis.

danh từ
  1. chính sách đà điểu (tự mình dối mình)