ostréiculteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nuôi hàu: Một người (thường là nam) có nghề nghiệp chuyên trồng, chăm sóc và thu hoạch hàu. Đây là một nghề nông nghiệp thủy sản cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ostréiculteur vérifie la croissance des huîtres dans les parcs. (Người nuôi hàu kiểm tra sự phát triển của hàu trong các bãi nuôi.)
- Mon oncle est ostréiculteur en Bretagne. (Chú của tôi là người nuôi hàu ở vùng Bretagne.)
- Les ostréiculteurs préparent la récolte pour les fêtes de fin d'année. (Những người nuôi hàu đang chuẩn bị thu hoạch cho các lễ hội cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, kinh tế, nông nghiệp hoặc ẩm thực khi nói về nguồn gốc của sản phẩm.
- Nous avons acheté ces huîtres directement chez l'ostréiculteur. (Chúng tôi đã mua những con hàu này trực tiếp từ người nuôi hàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostréicultrice (danh từ giống cái): Người nuôi hàu (nữ).
- Elle est une ostréicultrice renommée. (Cô ấy là một người nuôi hàu nữ nổi tiếng.)
- Ostréicole (tính từ): Thuộc về nghề nuôi hàu.
- La région ostréicole. (Vùng nuôi hàu.)
- Ostréiculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi hàu, ngành nuôi hàu.
- L'ostréiculture est une tradition ici. (Nghề nuôi hàu là một truyền thống ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Éleveur d'huîtres: Người nuôi hàu (cách nói mô tả, ít chuyên môn hơn).
- Conchyliculteur: Người nuôi động vật thân mềm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nuôi hàu, trai, sò...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- người nuôi hàu