ostréiculture

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề nuôi hàu: Chỉ một ngành nghề, hoạt động nông nghiệp hoặc thủy sản chuyên về việc nuôi trồng, chăm sóc khai thác hàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostréiculture est une activité économique importante dans cette région côtière. (Nghề nuôi hàumột hoạt động kinh tế quan trọngvùng duyên hải này.)
    • Il a étudié les techniques modernes d'ostréiculture. (Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật nuôi hàu hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'ostréiculture": hành nghề nuôi hàu.

    • Son grand-père pratiquait l'ostréiculture traditionnelle. (Ông nội của anh ấy đã hành nghề nuôi hàu theo phương pháp truyền thống.)
  • "Bassin d'ostréiculture": vùng, khu vực nuôi hàu.

    • Ce bassin d'ostréiculture est réputé pour la qualité de ses huîtres. (Vùng nuôi hàu này nổi tiếng về chất lượng hàu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostréiculteur (danh từ giống đực): người nuôi hàu (nam).

    • L'ostréiculteur vérifie ses parcs à huîtres. (Người nuôi hàu đang kiểm tra các bãi nuôi hàu của mình.)
  • Ostréicultrice (danh từ giống cái): người nuôi hàu (nữ).

    • Elle est ostréicultrice depuis vingt ans. ( ấy đã là người nuôi hàu được hai mươi năm.)
  • Conchyliculture (danh từ giống cái): nghề nuôi nhuyễn thể (nghề rộng hơn, bao gồm cả nuôi hàu, trai, ...).

    • L'ostréiculture est une branche de la conchyliculture. (Nghề nuôi hàumột nhánh của nghề nuôi nhuyễn thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Élevage des huîtres: việc nuôi hàu.
  • Culture des huîtres: việc trồng/nuôi hàu.
Các cụm từ liên quan
  • Parc à huîtres: bãi nuôi hàu.

    • Les huîtres grandissent dans des parcs à huîtres. (Những con hàu lớn lên trong các bãi nuôi hàu.)
  • Filière ostréicole: ngành công nghiệp, chuỗi sản xuất hàu.

    • La filière ostréicole emploie de nombreuses personnes. (Ngành công nghiệp hàu tạo việc làm cho nhiều người.)
danh từ giống cái
  1. nghề nuôi hàu

Từ gần giống