ostwald

ostwald

Friedrich Wilhelm Ostwald conducted pioneering research in physical chemistry.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ostwald tên của một nhà hóa học người Đức, Wilhelm Ostwald (1853–1932). Ông nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực hóa , đặc biệt các nghiên cứu về xúc tác, cân bằng hóa học tốc độ phản ứng. Năm 1909, ông được trao giải Nobel Hóa học.

dụ sử dụng
  • (Quy trình Ostwald một phương pháp công nghiệp quan trọng để sản xuất axit nitric.)
  • (Nhiều sách giáo khoa hóa học tham khảo định luật pha loãng của Ostwald.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Ostwald ripening": sự già hóa Ostwald, một hiện tượng trong đó các tinh thể nhỏ hòa tan kết tinh lại trên các tinh thể lớn hơn trong dung dịch.

    • Ostwald ripening is commonly observed in the formation of nanoparticles. (Sự già hóa Ostwald thường được quan sát thấy trong quá trình hình thành các hạt nano.)
  • "Ostwald's rule of stages": quy tắc các giai đoạn của Ostwald, cho rằng một phản ứng hóa học thường xảy ra qua nhiều bước trung gian thay vì trực tiếp tạo ra sản phẩm cuối cùng.

    • According to Ostwald's rule of stages, the metastable phase often appears first. (Theo quy tắc các giai đoạn của Ostwald, pha siêu bền thường xuất hiện trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostwaldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Wilhelm Ostwald hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Ostwaldian approach to catalysis remains influential. (Cách tiếp cận Ostwaldian đối với xúc tác vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wilhelm Ostwald: tên đầy đủ của nhà hóa học này.
  • Nhà hóa học người Đức: mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Ostwald process: quy trình Ostwald (sản xuất axit nitric).
  • Ostwald's law: định luật Ostwald (về sự pha loãng của chất điện ly).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ostwald". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật khoa học.

Từ gần giống

Từ chứa "ostwald"