acidulate

/ə'sidjuleit/
Học thuật
Thân thiện
acidulate

The chef acidulates the sauce with a squeeze of lemon.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho vị hơi chua, làm chua nhẹ: Hành động thêm một lượng nhỏ axit hoặc chất tính axit vào một thứ đó để tạo ra vị chua nhẹ, không gắt.
    • Làm cho tính axit nhẹ: Hành động làm tăng nhẹ độ axit của một chất lỏng hoặc dung dịch.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Chefs often acidulate water with lemon juice to prevent fruits like apples from browning. (Các đầu bếp thường làm chua nhẹ nước bằng nước cốt chanh để ngăn các loại trái cây như táo bị thâm.)
    • The recipe suggests acidulating the cream slightly with a few drops of vinegar to balance the sweetness. (Công thức gợi ý làm chua nhẹ kem với vài giọt giấm để cân bằng vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học nấu ăn: "Acidulate" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như hóa học thực phẩm hoặc nấu ăn chuyên nghiệp, để mô tả việc điều chỉnh độ chua một cách kiểm soát.
    • The solution was carefully acidulated to reach the desired pH level. (Dung dịch đã được làm chua một cách cẩn thận để đạt đến mức pH mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidulated (tính từ): đã được làm cho vị chua nhẹ.
    • acidulated water (nước đã được pha chua nhẹ)
  • Acidulation (danh từ): sự làm chua nhẹ, quá trình acidulate.
  • Acidify (động từ): làm cho tính axit, thường mang nghĩa mạnh hơn hoặc tổng quát hơn "acidulate".
Từ đồng nghĩa
  • Sour (làm chua): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc làm cho chua mạnh.
  • Tart (làm cho chua gắt): Nhấn mạnh vị chua sắc.
  • Acidify (axit hóa): Thuật ngữ chung trong hóa học.
Từ trái nghĩa
  • Sweeten (làm ngọt): Thêm đường hoặc chất tạo ngọt.
  • Alkalize (kiềm hóa): Làm tăng độ kiềm, giảm tính axit.
  • Neutralize (trung hòa): Làm mất tính axit hoặc tính kiềm.
acidulate

The chef acidulates the sauce with a squeeze of lemon.

ngoại động từ
  1. làm cho hơi chua
  2. pha axit

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "acidulate"