ostyak

Học thuật
Thân thiện
ostyak

Un homme ostyak pêche dans la rivière avec un filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Khanty: Từ "ostyak" là một tên gọi , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ người thuộc dân tộc Khanty, một dân tộc bản địa sốngTây Siberia, Nga.
    • Tiếng Khanty: Từ này đôi khi cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc Khanty.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les Ostiaks vivent traditionnellement de la pêche et de la chasse. (Người Khanty sống theo truyền thống bằng nghề đánh cá săn bắn.)
    • Ce mot vient de la langue ostiak. (Từ này bắt nguồn từ tiếng Khanty.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ostyak" (cũng viếtostiak) được coi là một thuật ngữ lỗi thời hoặc có thể mang sắc thái không chính xác. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức hiện nay, tên gọi Khanty được ưu tiên sử dụng để chỉ dân tộc ngôn ngữ này.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả .
Biến thể từ gần giống
  • Ostiak: Cách viết biến thể khác của "ostyak".
  • Khanty (danh từ): Tên gọi chính xác hiện đại cho dân tộc ngôn ngữ này.
  • Hanty: Một biến thể khác của tên gọi Khanty.
Từ đồng nghĩa
  • Khant: Một từ đồng nghĩa khác, rút gọn từ "Khanty".
ostyak

Un homme ostyak pêche dans la rivière avec un filet.

danh từ giống đực
  1. như ostiak