ostyak
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người Khanty: Từ "ostyak" là một tên gọi cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ người thuộc dân tộc Khanty, một dân tộc bản địa sống ở Tây Siberia, Nga.
- Tiếng Khanty: Từ này đôi khi cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc Khanty.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les Ostiaks vivent traditionnellement de la pêche et de la chasse. (Người Khanty sống theo truyền thống bằng nghề đánh cá và săn bắn.)
- Ce mot vient de la langue ostiak. (Từ này bắt nguồn từ tiếng Khanty.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "ostyak" (cũng viết là ostiak) được coi là một thuật ngữ lỗi thời hoặc có thể mang sắc thái không chính xác. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức hiện nay, tên gọi Khanty được ưu tiên sử dụng để chỉ dân tộc và ngôn ngữ này.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Ostiak: Cách viết biến thể khác của "ostyak".
- Khanty (danh từ): Tên gọi chính xác và hiện đại cho dân tộc và ngôn ngữ này.
- Hanty: Một biến thể khác của tên gọi Khanty.
Từ đồng nghĩa
- Khant: Một từ đồng nghĩa khác, rút gọn từ "Khanty".
danh từ giống đực
- như ostiak