ostéoblaste

Học thuật
Thân thiện
ostéoblaste

L'ostéoblaste sécrète la matrice osseuse dans le tissu osseux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tế bào tạo xương, nguyên bào xương: Một loại tế bào chuyên biệt chức năng tạo ra tổng hợp chất nền xương mới, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành tái tạo xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ostéoblastes sont responsables de la formation du tissu osseux. (Các tế bào tạo xương trách nhiệm hình thành xương.)
    • L'activité des ostéoblastes est essentielle pour la consolidation d'une fracture. (Hoạt động của các nguyên bào xươngthiết yếu cho việc liền xương sau gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học, ostéoblaste thường được đề cập trong mối tương quan với các tế bào xương khác như ostéocyte (tế bào xương trưởng thành) ostéoclaste (tế bào hủy xương), tạo nên chu trình cân bằng của xương.
    • L'équilibre entre l'action des ostéoblastes et celle des ostéoclastes maintient la densité osseuse. (Sự cân bằng giữa hoạt động của tế bào tạo xương tế bào hủy xương duy trì mật độ xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéoblastique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào tạo xương.
    • L'activité ostéoblastique diminue avec l'âge. (Hoạt động tạo xương giảm dần theo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellule ostéoformatrice: tế bào tạo xương (cách gọi mô tả chức năng).
ostéoblaste

L'ostéoblaste sécrète la matrice osseuse dans le tissu osseux.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tế bào tạo xương, nguyên bào xương

Từ gần giống