ostéoblaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tế bào tạo xương, nguyên bào xương: Một loại tế bào chuyên biệt có chức năng tạo ra và tổng hợp chất nền xương mới, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và tái tạo xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ostéoblastes sont responsables de la formation du tissu osseux. (Các tế bào tạo xương có trách nhiệm hình thành mô xương.)
- L'activité des ostéoblastes est essentielle pour la consolidation d'une fracture. (Hoạt động của các nguyên bào xương là thiết yếu cho việc liền xương sau gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học, ostéoblaste thường được đề cập trong mối tương quan với các tế bào xương khác như ostéocyte (tế bào xương trưởng thành) và ostéoclaste (tế bào hủy xương), tạo nên chu trình cân bằng của xương.
- L'équilibre entre l'action des ostéoblastes et celle des ostéoclastes maintient la densité osseuse. (Sự cân bằng giữa hoạt động của tế bào tạo xương và tế bào hủy xương duy trì mật độ xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostéoblastique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào tạo xương.
- L'activité ostéoblastique diminue avec l'âge. (Hoạt động tạo xương giảm dần theo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
- Cellule ostéoformatrice: tế bào tạo xương (cách gọi mô tả chức năng).
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) tế bào tạo xương, nguyên bào xương