ostéoplastie

Học thuật
Thân thiện
ostéoplastie

L'ostéoplastie permet de reconstruire l'os de la mâchoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật tạo hình xương: Một kỹ thuật phẫu thuật trong y học nhằm sửa chữa, tái tạo hoặc tạo hình lại cấu trúc xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostéoplastie est souvent nécessaire après un accident grave. (Thủ thuật tạo hình xương thường cần thiết sau một tai nạn nghiêm trọng.)
    • Le chirurgien a réalisé une ostéoplastie pour corriger la déformation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật tạo hình xương để chỉnh sửa dị tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostéoplastie de reconstruction": thủ thuật tạo hình xương tái tạo.
    • Une ostéoplastie de reconstruction a été planifiée pour le patient. (Một thủ thuật tạo hình xương tái tạo đã được lên kế hoạch cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéoplastique (adj): thuộc về thủ thuật tạo hình xương.
    • Les techniques ostéoplastiques ont beaucoup évolué. (Các kỹ thuật tạo hình xương đã phát triển rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie de reconstruction osseuse: phẫu thuật tái tạo xương.
  • Plastie osseuse: tạo hình xương (cách nói ngắn gọn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Subir une ostéoplastie: trải qua một thủ thuật tạo hình xương.
    • Il a subir une ostéoplastie complexe. (Anh ấy đã phải trải qua một thủ thuật tạo hình xương phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ chuyên môn này.

ostéoplastie

L'ostéoplastie permet de reconstruire l'os de la mâchoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật tạo hình xương

Từ gần giống