ostéose

Học thuật
Thân thiện
ostéose

L'ostéose est visible sur cette radiographie du genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thoái hóa xương: Trong y học, "ostéose" là một thuật ngữ chỉ quá trình bệnhdẫn đến sự biến đổi, thoái hóa của xương, thường làm suy giảm cấu trúc chức năng của xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostéose est souvent associée au vieillissement. (Sự thoái hóa xương thường liên quan đến quá trình lão hóa.)
    • Le médecin a diagnostiqué une ostéose localisée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự thoái hóa xương khu trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostéose condensante": thoái hóa xương đặc (một dạng đặc biệt với sự tăng độ đặc của xương).

    • La radiographie montre une ostéose condensante bénigne. (Phim chụp X-quang cho thấy một sự thoái hóa xương đặc lành tính.)
  • "ostéose liante": thoái hóa xương kết dính.

    • Cette forme d'ostéose liante est rare. (Dạng thoái hóa xương kết dính này rất hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéite (n.f): viêm xương.

    • L'ostéite est une infection de l'os, différente de l'ostéose. (Viêm xươngmột tình trạng nhiễm trùng của xương, khác với sự thoái hóa xương.)
  • Ostéoporose (n.f): chứng loãng xương (một bệnhcụ thể gây giảm mật độ xương).

    • L'ostéoporose est une forme courante de maladie osseuse. (Chứng loãng xươngmột dạng bệnh xương phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégénérescence osseuse: sự thoái hóa xương.
  • Affection osseuse dégénérative: bệnhxương thoái hóa.
Lưu ý
  • "Ostéose" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
ostéose

L'ostéose est visible sur cette radiographie du genou.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự thoái hóa xương

Từ gần giống