justesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đúng đắn, sự chính xác: Chỉ chất lượng của một cái gì đó hoàn toàn phù hợp với thực tế, chân lý hoặc một tiêu chuẩn đã định.
- Sự xác đáng, sự thích đáng: Chỉ tính chất phù hợp, đúng mực, đúng chỗ của một lời nói, một ý kiến hoặc một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La justesse d'une balance est essentielle pour les mesures scientifiques. (Sự chính xác của một cái cân là điều cần thiết cho các phép đo khoa học.)
- J'admire la justesse de ses arguments. (Tôi ngưỡng mộ sự xác đáng trong các lập luận của anh ấy.)
- Il a répondu avec justesse à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách đúng đắn tất cả các câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Locution adverbiale "de justesse": Vừa sát, vừa đủ, chỉ một việc xảy ra với rất ít sự chênh lệch, suýt nữa thì không thành công.
- Il a gagné la course de justesse. (Anh ấy thắng cuộc đua vừa sát.)
- Le train est parti, nous l'avons raté de justesse. (Tàu đã chạy, chúng tôi suýt nữa thì lỡ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Juste (tính từ): Đúng, chính xác, công bằng.
- Une réponse juste. (Một câu trả lời đúng.)
- Justement (trạng từ): Một cách đúng đắn; (dùng trong hội thoại) đúng thế, chính vì thế.
- Il a agi justement. (Anh ấy đã hành động một cách đúng đắn.)
- Justement, c'est ce que je voulais dire. (Đúng thế, đó là điều tôi muốn nói.)
Từ đồng nghĩa
- Exactitude (sự chính xác).
- Précision (sự chính xác, tỉ mỉ).
- Pertinence (sự thích đáng, sự liên quan).
Từ trái nghĩa
- Erreur (sai lầm).
- Imprécision (sự thiếu chính xác).
- Inadéquation (sự không thích hợp).
danh từ giống cái
- sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng
- La justesse d'une balancesự chính xác của cái cân
- Comparaison qui manque de justessesự so sánh không đúng
- Répondre avec justessetrả lời đúng đắn
- Justesse d'une expressionsự thích đáng của một từ ngữ
- de justesse+ vừa sát
- Gagner de justessethắng vừa sát