justesse

Học thuật
Thân thiện
justesse

Le juge a évalué la justesse de la balance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đúng đắn, sự chính xác: Chỉ chất lượng của một cái gì đó hoàn toàn phù hợp với thực tế, chânhoặc một tiêu chuẩn đã định.
    • Sự xác đáng, sự thích đáng: Chỉ tính chất phù hợp, đúng mực, đúng chỗ của một lời nói, một ý kiến hoặc một hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La justesse d'une balance est essentielle pour les mesures scientifiques. (Sự chính xác của một cái cânđiều cần thiết cho các phép đo khoa học.)
    • J'admire la justesse de ses arguments. (Tôi ngưỡng mộ sự xác đáng trong các lập luận của anh ấy.)
    • Il a répondu avec justesse à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách đúng đắn tất cả các câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locution adverbiale "de justesse": Vừa sát, vừa đủ, chỉ một việc xảy ra với rất ít sự chênh lệch, suýt nữa thì không thành công.
    • Il a gagné la course de justesse. (Anh ấy thắng cuộc đua vừa sát.)
    • Le train est parti, nous l'avons raté de justesse. (Tàu đã chạy, chúng tôi suýt nữa thì lỡ .)
Biến thể từ gần giống
  • Juste (tính từ): Đúng, chính xác, công bằng.
    • Une réponse juste. (Một câu trả lời đúng.)
  • Justement (trạng từ): Một cách đúng đắn; (dùng trong hội thoại) đúng thế, chính vì thế.
    • Il a agi justement. (Anh ấy đã hành động một cách đúng đắn.)
    • Justement, c'est ce que je voulais dire. (Đúng thế, đóđiều tôi muốn nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactitude (sự chính xác).
  • Précision (sự chính xác, tỉ mỉ).
  • Pertinence (sự thích đáng, sự liên quan).
Từ trái nghĩa
  • Erreur (sai lầm).
  • Imprécision (sự thiếu chính xác).
  • Inadéquation (sự không thích hợp).
justesse

Le juge a évalué la justesse de la balance.

danh từ giống cái
  1. sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng
    • La justesse d'une balance
      sự chính xác của cái cân
    • Comparaison qui manque de justesse
      sự so sánh không đúng
    • Répondre avec justesse
      trả lời đúng đắn
    • Justesse d'une expression
      sự thích đáng của một từ ngữ
  2. de justesse+ vừa sát
    • Gagner de justesse
      thắng vừa sát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "justesse"