other-worldly

/'ʌðəwə:ld/ Cách viết khác : (other-worldly) /'ʌðə,wə:ldli/
Học thuật
Thân thiện
other-worldly

The painting had an other-worldly glow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thế giới khác, không thuộc về thế giới thực tại: "other-worldly" mô tả những có vẻ thuộc về một thế giới khác, siêu nhiên, tâm linh hoặc không thực tế, tách biệt khỏi những mối quan tâm trần tục thông thường.
    • Có vẻ xa lạ, kỳ ảo, phi thực: "other-worldly" cũng dùng để mô tả vẻ đẹp, âm thanh, hay bầu không khí có vẻ siêu thực, thanh thoát khác biệt sâu sắc với thế giới vật chất hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The music had an other-worldly quality that transported the listeners. (Âm nhạc một phẩm chất thuộc về thế giới khác đã đưa người nghe đi xa.)
    • Her paintings are filled with other-worldly landscapes and creatures. (Những bức tranh của ấy chứa đầy phong cảnh sinh vật kỳ ảo.)
    • He has an other-worldly detachment from practical matters. (Anh ấy một sự tách biệt khỏi những vấn đề thực tế, như thuộc về thế giới khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "other-worldly beauty": vẻ đẹp siêu thực, không thuộc về cõi trần.

    • The actress possessed an other-worldly beauty that captivated everyone. (Nữ diễn viên sở hữu một vẻ đẹp siêu thực khiến mọi người say mê.)
  • "other-worldly experience": trải nghiệm kỳ lạ, nhưmột thế giới khác.

    • Watching the northern lights was an other-worldly experience. (Ngắm cực quang một trải nghiệm nhưthế giới khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Otherworldly (adj): Đây cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "other-worldly".
  • Otherworldliness (n): Tính chất thuộc về thế giới khác, vẻ siêu thoát.
    • The otherworldliness of the ancient temple was palpable. (Vẻ siêu thoát của ngôi đền cổ có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethereal: thanh thoát, phiêu diêu.
  • Supernatural: siêu nhiên.
  • Unearthly: không thuộc về trần thế, kỳ lạ.
  • Transcendental: siêu việt.
Từ trái nghĩa
  • Worldly: trần tục, thực tế.
  • Earthly: thuộc về trần thế.
  • Practical: thực tế.
  • Mundane: tầm thường, thuộc về thế giới trần tục.
other-worldly

The painting had an other-worldly glow.

tính từ
  1. (thuộc) thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau