otherwise-minded
/'ʌðəwaiz'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường): "otherwise-minded" mô tả một người có suy nghĩ, quan điểm hoặc khuynh hướng khác biệt so với số đông hoặc so với điều được coi là thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was otherwise-minded and refused to follow the popular trend. (Anh ấy có suy nghĩ khác biệt và từ chối đi theo xu hướng phổ biến.)
- In a room full of optimists, her otherwise-minded perspective was valuable. (Trong một căn phòng đầy những người lạc quan, quan điểm khác biệt của cô ấy rất có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be otherwise-minded": có tư tưởng khác, giữ quan điểm khác.
- On this issue, I'm afraid I am otherwise-minded. (Về vấn đề này, tôi e rằng tôi có quan điểm khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Differently-minded (adj): có tư tưởng khác, có đầu óc khác.
- We need to include differently-minded people in the discussion. (Chúng ta cần bao gồm những người có tư tưởng khác trong cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
- Dissenting: bất đồng chính kiến.
- Unconventional: không theo quy ước thông thường.
- Nonconformist: không tuân theo lề thói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "otherwise-minded")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp "otherwise-minded")
tính từ
- có xu hướng khác, có ý kiến khác (với thông thường)