otiosity
/'ouʃiousnis/ Cách viết khác : (otiosity) /,ouʃi'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lười biếng: Trạng thái không muốn làm việc hoặc hoạt động; sự trì trệ, thiếu năng lượng.
- Sự rỗi rãi: Trạng thái có nhiều thời gian rảnh rỗi, không có việc gì để làm.
- Tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng: (Từ hiếm) Đặc điểm của một thứ gì đó không có mục đích, giá trị hoặc hiệu quả thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The otiosity of the clerk was evident in his slow work. (Sự lười biếng của nhân viên văn phòng thể hiện rõ qua tốc độ làm việc chậm chạp của anh ta.)
- He enjoyed the otiosity of his summer vacation. (Anh ấy tận hưởng sự rỗi rãi của kỳ nghỉ hè.)
- The philosopher pondered the otiosity of material pursuits. (Nhà triết học suy ngẫm về tính chất vô ích của những mưu cầu vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The otiosity of the argument": Tính chất vô ích của cuộc tranh luận (nhấn mạnh sự không cần thiết hoặc không dẫn đến kết quả nào).
- After hours of discussion, they realized the otiosity of the argument. (Sau nhiều giờ thảo luận, họ nhận ra tính chất vô ích của cuộc tranh luận.)
"A life of otiosity": Một cuộc sống nhàn rỗi, không có mục đích rõ ràng.
- He rejected a life of otiosity and sought meaningful work. (Anh ấy từ chối một cuộc sống nhàn rỗi và tìm kiếm công việc có ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Otiose (tính từ): Lười biếng, vô công rỗi nghề; vô ích, không cần thiết.
- His otiose remarks added nothing to the discussion. (Những nhận xét vô ích của anh ta không đóng góp gì cho cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
- Idleness: Sự lười nhác, sự nhàn rỗi.
- Inactivity: Sự không hoạt động, sự ì trệ.
- Futility: Tính vô ích, sự không có kết quả.
Từ trái nghĩa
- Industry: Sự cần cù, sự chăm chỉ.
- Productivity: Năng suất, khả năng sản xuất.
- Usefulness: Tính hữu ích.
danh từ
- sự lười biếng
- sự rỗi rãi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng