otocyon

Học thuật
Thân thiện
otocyon

L'otocyon écoute attentivement avec ses grandes oreilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chó cáo: Một loài động vật có vú thuộc họ Chó (Canidae), tên khoa họcOtocyon megalotis, đặc trưng bởi đôi tai to thường sốngcác vùng đồng cỏ châu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'otocyon est un mammifère nocturne. (Chó cáomột loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
    • Nous avons observé un otocyon dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát một con chó cáovùng thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otocyon à grandes oreilles": chó cáo tai to (tên gọi mô tả phổ biến).
    • L'otocyon à grandes oreilles utilise son ouïe fine pour chasser. (Chó cáo tai to sử dụng thính giác nhạy bén của để săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Otocyon megalotis (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài chó cáo.
  • Renard à oreilles de chauve-souris (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Pháp, có nghĩa là "cáo tai dơi".
Từ đồng nghĩa
  • Chien renard (danh từ): chó cáo (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
otocyon

L'otocyon écoute attentivement avec ses grandes oreilles.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chó cáo