otocyon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chó cáo: Một loài động vật có vú thuộc họ Chó (Canidae), có tên khoa học là Otocyon megalotis, đặc trưng bởi đôi tai to và thường sống ở các vùng đồng cỏ châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'otocyon est un mammifère nocturne. (Chó cáo là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
- Nous avons observé un otocyon dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát một con chó cáo ở vùng thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "otocyon à grandes oreilles": chó cáo tai to (tên gọi mô tả phổ biến).
- L'otocyon à grandes oreilles utilise son ouïe fine pour chasser. (Chó cáo tai to sử dụng thính giác nhạy bén của nó để săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Otocyon megalotis (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài chó cáo.
- Renard à oreilles de chauve-souris (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Pháp, có nghĩa là "cáo tai dơi".
Từ đồng nghĩa
- Chien renard (danh từ): chó cáo (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (động vật học) chó cáo