otocyste
Học thuậtThân thiện
L'otocyste est un organe sensoriel qui permet aux poissons de percevoir les vibrations.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Túi cáo: Một cơ quan cảm giác ở một số loài động vật không xương sống dưới nước, có chức năng giữ thăng bằng và nhận biết phương hướng. Nó thường chứa các hạt nhỏ (cá thể) và chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'otocyste est un organe de l'équilibre chez certains invertébrés. (Túi cáo là một cơ quan giữ thăng bằng ở một số loài động vật không xương sống.)
- Les scientifiques étudient la structure de l'otocyste. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của túi cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "otocyste statique": túi cáo tĩnh, đề cập đến chức năng cơ bản của nó trong việc cảm nhận vị trí và gia tốc.
- L'otocyste statique aide l'animal à s'orienter. (Túi cáo tĩnh giúp động vật định hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Otolithe (danh từ giống đực): Xương tai, hạt nhỏ nằm bên trong otocyste, đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận chuyển động.
- Le mouvement des otolithes stimule les cellules sensorielles. (Chuyển động của các xương tai kích thích các tế bào cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
- Vésicule auditive: Túi thính giác (một thuật ngữ giải phẫu học có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Organe statique: Cơ quan thăng bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
L'otocyste est un organe sensoriel qui permet aux poissons de percevoir les vibrations.
danh từ giống đực
- (động vật học) túi cáo