otocyste

Học thuật
Thân thiện
otocyste

L'otocyste est un organe sensoriel qui permet aux poissons de percevoir les vibrations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túi cáo: Một cơ quan cảm giácmột số loài động vật không xương sống dưới nước, chức năng giữ thăng bằng nhận biết phương hướng. thường chứa các hạt nhỏ (cá thể) chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'otocyste est un organe de l'équilibre chez certains invertébrés. (Túi cáomột cơ quan giữ thăng bằngmột số loài động vật không xương sống.)
    • Les scientifiques étudient la structure de l'otocyste. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của túi cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otocyste statique": túi cáo tĩnh, đề cập đến chức năng cơ bản của trong việc cảm nhận vị trí gia tốc.
    • L'otocyste statique aide l'animal à s'orienter. (Túi cáo tĩnh giúp động vật định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Otolithe (danh từ giống đực): Xương tai, hạt nhỏ nằm bên trong otocyste, đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận chuyển động.
    • Le mouvement des otolithes stimule les cellules sensorielles. (Chuyển động của các xương tai kích thích các tế bào cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vésicule auditive: Túi thính giác (một thuật ngữ giải phẫu học có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Organe statique: Cơ quan thăng bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

otocyste

L'otocyste est un organe sensoriel qui permet aux poissons de percevoir les vibrations.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) túi cáo

Từ có nhắc đến "otocyste"