photophone
/'foutəfoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phát âm bằng ánh sáng: Một thiết bị truyền âm thanh bằng cách sử dụng chùm ánh sáng để điều chế tín hiệu. Đây là một phát minh lịch sử, tiền thân của công nghệ truyền thông quang học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Alexander Graham Bell invented the photophone in 1880. (Alexander Graham Bell đã phát minh ra máy phát âm bằng ánh sáng vào năm 1880.)
- The photophone transmitted sound on a beam of sunlight. (Máy phát âm bằng ánh sáng đã truyền âm thanh trên một chùm ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principle of the photophone": nguyên lý của máy phát âm bằng ánh sáng.
- Fiber optic communication is based on the principle of the photophone. (Truyền thông cáp quang dựa trên nguyên lý của máy phát âm bằng ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Photophonic (adj): thuộc về máy phát âm bằng ánh sáng.
- They conducted a photophonic experiment. (Họ đã tiến hành một thí nghiệm về phát âm bằng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Optical telephone: điện thoại quang học (một thuật ngữ mô tả tương tự).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học và công nghệ để chỉ một phát minh cụ thể. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- máy phát âm bằng ánh sáng