otoplasty

otoplasty

A child smiles after a successful otoplasty.

Định nghĩa

Danh từ:
Phẫu thuật tạo hình vành tai: "Otoplasty" một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ hoặc tái tạo nhằm chỉnh sửa hình dạng, kích thước hoặc vị trí của vành tai ngoài. Thường được thực hiện để điều trị tai vểnh, tai biến dạng bẩm sinh hoặc tổn thương do chấn thương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị một ca phẫu thuật tạo hình vành tai để chỉnh sửa tai vểnh của đứa trẻ.)
  • (Sau ca phẫu thuật tạo hình vành tai, tai của bệnh nhân trông cân đối hơn.)
  • (Phẫu thuật tạo hình vành tai thường được thực hiện trên trẻ em từ 5 đến 14 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Otoplasty for aesthetic reasons": phẫu thuật tạo hình vành tai lý do thẩm mỹ. (Nhiều người lớn chọn phẫu thuật tạo hình vành tai lý do thẩm mỹ để cải thiện sự tự tin.)
  • "Revision otoplasty": phẫu thuật tạo hình vành tai chỉnh sửa lại. (Trong một số trường hợp, có thể cần phẫu thuật tạo hình vành tai chỉnh sửa lại để đạt được kết quả mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Otoplastic (tính từ): liên quan đến phẫu thuật tạo hình vành tai. (Quy trình phẫu thuật tạo hình vành tai đã thành công.)
  • Otoplastist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình vành tai. (Bác sĩ phẫu thuật tạo hình vành tai đã giải thích các rủi ro của ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ear surgery: phẫu thuật tai. (Phẫu thuật tai một thuật ngữ phổ biến cho phẫu thuật tạo hình vành tai.)
  • Pinnaplasty: phẫu thuật tạo hình vành tai (thuật ngữ chuyên môn khác). (Pinnaplasty thường được sử dụng thay thế cho otoplasty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recover from otoplasty: hồi phục sau phẫu thuật tạo hình vành tai. (Bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật tạo hình vành tai không biến chứng.)
  • Undergo otoplasty: trải qua phẫu thuật tạo hình vành tai. ( ấy quyết định trải qua phẫu thuật tạo hình vành tai để sửa hình dạng tai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "otoplasty".)

Từ gần giống