otorragie

Học thuật
Thân thiện
otorragie

Une otorragie nécessite une consultation médicale urgente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng chảy máu tai: Trong y học, "otorragie" là một thuật ngữ chỉ tình trạng chảy máu từ ống tai ngoài. Đâymột triệu chứng có thể do chấn thương, nhiễm trùng hoặc các vấn đề bệnhkhác gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été admis aux urgences pour une otorragie suite à un accident. (Bệnh nhân được nhập viện cấp cứu chứng chảy máu tai sau một tai nạn.)
    • Une otorragie peut être le signe d'une fracture du crâne. (Chứng chảy máu tai có thểdấu hiệu của vỡ xương sọ.)
    • L'otorragie nécessite un examen médical immédiat pour en déterminer la cause. (Chứng chảy máu tai cần được khám y tế ngay lập tức để xác định nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Otorragie post-traumatique": Chảy máu tai sau chấn thương.

    • L'otorragie post-traumatique est une urgence ORL. (Chảy máu tai sau chấn thươngmột cấp cứu tai mũi họng.)
  • "Présenter une otorragie": biểu hiện chảy máu tai.

    • L'enfant présente une otorragie après être tombé. (Đứa trẻ biểu hiện chảy máu tai sau khi ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Otorrhée (n.f): Chảy mủ tai, tình trạng chảy dịch mủ từ tai.

    • L'otite moyenne peut provoquer une otorrhée. (Viêm tai giữa có thể gây chảy mủ tai.)
  • Hémorragie (n.f): Xuất huyết, chảy máu nói chung.

    • L'otorragie est un type d'hémorragie localisée. (Chảy máu taimột dạng xuất huyết khu trú.)
Từ đồng nghĩa
  • Saignement de l'oreille: Chảy máu tai (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y học này.

otorragie

Une otorragie nécessite une consultation médicale urgente.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng chảy máu tai

Từ có nhắc đến "otorragie"