otorragie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng chảy máu tai: Trong y học, "otorragie" là một thuật ngữ chỉ tình trạng chảy máu từ ống tai ngoài. Đây là một triệu chứng có thể do chấn thương, nhiễm trùng hoặc các vấn đề bệnh lý khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient a été admis aux urgences pour une otorragie suite à un accident. (Bệnh nhân được nhập viện cấp cứu vì chứng chảy máu tai sau một tai nạn.)
- Une otorragie peut être le signe d'une fracture du crâne. (Chứng chảy máu tai có thể là dấu hiệu của vỡ xương sọ.)
- L'otorragie nécessite un examen médical immédiat pour en déterminer la cause. (Chứng chảy máu tai cần được khám y tế ngay lập tức để xác định nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Otorragie post-traumatique": Chảy máu tai sau chấn thương.
- L'otorragie post-traumatique est une urgence ORL. (Chảy máu tai sau chấn thương là một cấp cứu tai mũi họng.)
"Présenter une otorragie": Có biểu hiện chảy máu tai.
- L'enfant présente une otorragie après être tombé. (Đứa trẻ có biểu hiện chảy máu tai sau khi ngã.)
Biến thể và từ gần giống
Otorrhée (n.f): Chảy mủ tai, tình trạng chảy dịch mủ từ tai.
- L'otite moyenne peut provoquer une otorrhée. (Viêm tai giữa có thể gây chảy mủ tai.)
Hémorragie (n.f): Xuất huyết, chảy máu nói chung.
- L'otorragie est un type d'hémorragie localisée. (Chảy máu tai là một dạng xuất huyết khu trú.)
Từ đồng nghĩa
- Saignement de l'oreille: Chảy máu tai (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ y học này.
danh từ giống cái
- (y học) chứng chảy máu tai