otorrhea

/,outə'ri:ə/
Học thuật
Thân thiện
otorrhea

A doctor examines a patient's ear with otorrhea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng chảy nước tai: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự chảy dịch (có thể mủ, máu, hoặc dịch trong) từ ống tai ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with otorrhea following the ear infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng chảy nước tai sau khi bị nhiễm trùng tai.)
    • Persistent otorrhea requires a thorough examination by an ENT specialist. (Chứng chảy nước tai dai dẳng đòi hỏi phải được bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng kiểm tra kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. mô tả một triệu chứng chứ không phải một bệnh cụ thể. Nguyên nhân gây ra otorrhea có thể bao gồm viêm tai giữa, thủng màng nhĩ, viêm ống tai ngoài, hoặc chấn thương.
Biến thể từ gần giống
  • Otic (adj): thuộc về tai.
    • Otic drops are used to treat some ear conditions. (Thuốc nhỏ tai được dùng để điều trị một số bệnh về tai.)
  • Rhinorrhea (n): chứng chảy nước mũi.
    • Allergies often cause rhinorrhea and sneezing. (Dị ứng thường gây ra chứng chảy nước mũi hắt hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ear discharge: dịch chảy từ tai (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao).
  • Aural drainage: sự dẫn lưu dịch từ tai (cách diễn đạt mang tính y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

otorrhea

A doctor examines a patient's ear with otorrhea.

danh từ
  1. (y học) chứng chảy nước tai