otosclerosis

/,outəskliə'rousis/
Học thuật
Thân thiện
otosclerosis

A doctor explains otosclerosis to a patient using a model of the inner ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng cứng tai: Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tai trong, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của xương xốp trong ốc tai, dẫn đến cứng cố định các xương nhỏ (xương con), gây ra mất thính lực dẫn truyền tiến triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed her hearing loss as otosclerosis. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng mất thính lực của ấy do chứng cứng tai.)
    • Otosclerosis often runs in families. (Chứng cứng tai thường tính di truyền trong gia đình.)
    • Surgery can be an effective treatment for otosclerosis. (Phẫu thuật có thể một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng cứng tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilateral otosclerosis": chứng cứng tai hai bên.

    • The patient was diagnosed with bilateral otosclerosis, affecting both ears. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cứng tai hai bên, ảnh hưởng đến cả hai tai.)
  • "stapedial otosclerosis": chứng cứng tai ở xương bàn đạp.

    • Stapedial otosclerosis is the most common form, affecting the stapes bone. (Chứng cứng tai ở xương bàn đạp dạng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến xương bàn đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Otosclerotic (adj): (thuộc) chứng cứng tai.
    • The scan showed otosclerotic changes in the inner ear. (Kết quả chụp chiếu cho thấy những thay đổi do cứng tai ở tai trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Otospongiosis: (Y học) Một thuật ngữ khác mô tả giai đoạn đầu của quá trình bệnh , khi xương trở nên xốp trước khi cứng.
otosclerosis

A doctor explains otosclerosis to a patient using a model of the inner ear.

danh từ
  1. (y học) chứng cứng tai