otosclerosis
/,outəskliə'rousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng xơ cứng tai: Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tai trong, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của xương xốp trong ốc tai, dẫn đến xơ cứng và cố định các xương nhỏ (xương con), gây ra mất thính lực dẫn truyền tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed her hearing loss as otosclerosis. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng mất thính lực của cô ấy là do chứng xơ cứng tai.)
- Otosclerosis often runs in families. (Chứng xơ cứng tai thường có tính di truyền trong gia đình.)
- Surgery can be an effective treatment for otosclerosis. (Phẫu thuật có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng xơ cứng tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bilateral otosclerosis": chứng xơ cứng tai hai bên.
- The patient was diagnosed with bilateral otosclerosis, affecting both ears. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng xơ cứng tai hai bên, ảnh hưởng đến cả hai tai.)
"stapedial otosclerosis": chứng xơ cứng tai ở xương bàn đạp.
- Stapedial otosclerosis is the most common form, affecting the stapes bone. (Chứng xơ cứng tai ở xương bàn đạp là dạng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến xương bàn đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Otosclerotic (adj): (thuộc) chứng xơ cứng tai.
- The scan showed otosclerotic changes in the inner ear. (Kết quả chụp chiếu cho thấy những thay đổi do xơ cứng tai ở tai trong.)
Từ đồng nghĩa
- Otospongiosis: (Y học) Một thuật ngữ khác mô tả giai đoạn đầu của quá trình bệnh lý, khi xương trở nên xốp trước khi xơ cứng.
danh từ
- (y học) chứng xơ cứng tai