otoscope

/'outəskoup/
Học thuật
Thân thiện
otoscope

The doctor uses an otoscope to examine the child's ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống soi tai: Một dụng cụ y tế dùng để kiểm tra ống tai ngoài màng nhĩ. thường bao gồm một nguồn sáng một thấu kính phóng đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used an otoscope to check for an ear infection. (Bác sĩ đã dùng một ống soi tai để kiểm tra tình trạng nhiễm trùng tai.)
    • During a routine check-up, the pediatrician will often use an otoscope. (Trong một buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ, bác sĩ nhi khoa thường sẽ sử dụng ống soi tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an otoscopic examination": thực hiện một cuộc kiểm tra bằng ống soi tai. Đây thuật ngữ y khoa mô tả hành động sử dụng otoscope.
    • The ENT specialist performed an otoscopic examination to assess the eardrum. (Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng đã thực hiện một cuộc kiểm tra bằng ống soi tai để đánh giá màng nhĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Otoscopic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc soi tai.
    • The otoscopic findings were normal. (Các kết quả soi tai bình thường.)
  • Otoscopy (n): thủ thuật hoặc quá trình khám tai bằng ống soi tai.
    • Otoscopy is a common procedure in a doctor's office. (Soi tai một thủ thuật phổ biến tại phòng khám của bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Auriscope: Một tên gọi khác cho otoscope, cũng có nghĩa ống soi tai.
otoscope

The doctor uses an otoscope to examine the child's ear.

danh từ
  1. (y học) ống soi tai

Từ đồng nghĩa