otter-dog
/'ɔtədɔg/ Cách viết khác : (otter-hound) /'ɔtəhaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn rái cá: Một giống chó săn được lai tạo và huấn luyện đặc biệt để săn bắt rái cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The otter-dog was bred for its excellent swimming ability and keen sense of smell. (Chó săn rái cá được lai tạo vì khả năng bơi lội xuất sắc và khứu giác nhạy bén.)
- In the 19th century, otter-dogs were commonly used by hunters along the riverbanks. (Vào thế kỷ 19, chó săn rái cá thường được những người thợ săn sử dụng dọc theo các bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work like an otter-dog": làm việc một cách kiên trì và không mệt mỏi, giống như bản năng săn mồi của giống chó này.
- He tracked the data error like an otter-dog until he found the source. (Anh ấy truy tìm lỗi dữ liệu một cách kiên trì như một chú chó săn rái cá cho đến khi tìm ra nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Otterhound (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "otter-dog", chỉ giống chó săn rái cá.
- The Otterhound is now a rare breed. (Giống chó Otterhound ngày nay là một giống chó hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Otter hound: chó săn rái cá (cách viết khác).
- Water dog: chó săn dưới nước (chỉ chung các giống chó săn thủy sinh).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép, kết hợp giữa "otter" (rái cá) và "dog" (chó). Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành về săn bắn và các giống chó, vì hoạt động săn rái cá đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
danh từ
- chó săn rái cá