water-dog
/'wɔ:tədɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó bơi giỏi: Một con chó có khả năng bơi lội xuất sắc, thường được sử dụng trong các hoạt động săn bắn dưới nước hoặc cứu hộ.
- Thủy thủ lão luyện; người bơi giỏi: (Cách dùng hài hước, đùa cợt) Một người rất thành thạo và dày dạn kinh nghiệm trong công việc trên biển hoặc một người có kỹ năng bơi lội rất giỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Labrador Retriever is a natural water-dog, often used for retrieving ducks. (Giống chó Labrador Retriever là một chó bơi giỏi bẩm sinh, thường được dùng để tha vịt về.)
- After 30 years at sea, the old captain was a true water-dog. (Sau 30 năm lênh đênh trên biển, ông thuyền trưởng già là một thủy thủ lão luyện thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a regular water-dog": Là một người rất thích và giỏi các hoạt động dưới nước.
- My son is a regular water-dog; he spends all summer at the pool. (Con trai tôi là một tay bơi cừ khôi; nó dành cả mùa hè ở bể bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Water spaniel (n): Một giống chó săn có bộ lông xoăn, nổi tiếng với khả năng bơi lội.
- Seadog (n): (Từ cổ, có tính văn chương) Một thủy thủ già dặn, kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa người): old salt (thủy thủ già), seasoned sailor (thủy thủ dày dạn), strong swimmer (người bơi khỏe).
- Danh từ (nghĩa chó): swimming dog (chó bơi), retriever (chó tha mồi).
Thành ngữ liên quan
- Like a duck to water: Một cách tự nhiên và dễ dàng, như thể bẩm sinh.
- He took to sailing like a water-dog to water. (Anh ấy học chèo thuyền dễ như chó xuống nước.)
danh từ
- (động vật học) chó bơi giỏi
- (đùa cợt) thuỷ thủ lão luyện; người bơi giỏi