otto hahn

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Otto Hahn: Nhà hóa học người Đức (1879–1968), người cùng với Lise Meitner phát hiện ra hiện tượng phân hạch hạt nhân (nuclear fission). Ông được trao Giải Nobel Hóa học năm 1944 cho công trình này.

dụ sử dụng
  • (Otto Hahn was one of the most important scientists of the 20th century.)
  • (Otto Hahn's discovery of nuclear fission opened the era of atomic energy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phản ứng Otto Hahn": Một thuật ngữ không chính thức đôi khi dùng để chỉ quá trình phân hạch hạt nhân do ông phát hiện.
    • Các nhà khoa học thường nhắc đến phản ứng Otto Hahn khi bàn về năng lượng hạt nhân. (Scientists often refer to the Otto Hahn reaction when discussing nuclear energy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hahnium (n): Một tên gọi cho nguyên tố hóa học số 105 (hiện nay dubni), được đặt theo tên Otto Hahn.
    • Hahnium từng được đề xuất để vinh danh Otto Hahn, nhưng sau đó đã được đổi tên thành dubni. (Hahnium was once proposed to honor Otto Hahn, but later renamed to dubnium.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Đức: Mô tả chính xác về lĩnh vực quốc tịch của ông.
  • Người phát hiện phân hạch hạt nhân: Cách gọi khác nhấn mạnh thành tựu chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát hiện ra: (discover) – Otto Hahn đã phát hiện ra phân hạch hạt nhân cùng với Lise Meitner.
    • Otto Hahn phát hiện ra hiện tượng phân hạch vào năm 1938. (Otto Hahn discovered fission in 1938.)
Thành ngữ liên quan
  • Di sản của Otto Hahn: Chỉ những đóng góp lâu dài của ông trong lĩnh vực hóa học vật hạt nhân.
    • Di sản của Otto Hahn vẫn còn ảnh hưởng đến nghiên cứu năng lượng hạt nhân ngày nay. (Otto Hahn's legacy still influences nuclear energy research today.)

Từ gần giống