ouï-dire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực không đổi:
- Tiếng đồn, tin đồn: Thông tin được truyền miệng từ người này sang người khác mà không có bằng chứng xác thực hoặc nguồn gốc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne faut pas croire tous les ouï-dire. (Không nên tin vào tất cả những lời đồn đại.)
- Ce n'est qu'un ouï-dire sans fondement. (Đó chỉ là một tin đồn vô căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fondé sur des ouï-dire": Dựa vào những tin đồn, không có cơ sở thực tế.
- Son accusation est fondée sur des ouï-dire. (Lời buộc tội của anh ta chỉ dựa vào những lời đồn đại.)
"Par ouï-dire": Nghe phong thanh, nghe đồn, biết thông tin qua người khác chứ không trực tiếp.
- Je le connais seulement par ouï-dire. (Tôi chỉ biết về anh ta qua lời đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumeur (n.f): Tin đồn, lời đồn (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Raconter (v): Kể lại (hành động có thể tạo ra ).
- Colportage (n.m): Sự loan truyền (tin đồn, tin vịt).
Từ đồng nghĩa
- Rumeur: tin đồn.
- On-dit: người ta nói rằng, điều nghe nói (cách nói khác của ).
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est qu'un ouï-dire": Đó chỉ là tin đồn (nhấn mạnh tính chất không đáng tin cậy).
- Agir sur un ouï-dire: Hành động dựa trên một lời đồn (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu thận trọng).
danh từ giống đực không đổi
- tiếng đồn, tin đồn
- Fondé sur des ouï-diredựa vào những tin đồn
- par oui-direnghe phong thanh