ouailles

Học thuật
Thân thiện
ouailles

Le prêtre bénit ses ouailles dans l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Con chiên: Từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, để chỉ những tín đồ, những người theo đạo, dưới sự chăn dắt của một mục tử (linh mục, cha xứ). Từ này mang tính ẩn dụ, so sánh cộng đoàn tín hữu với đàn chiên người lãnh đạo tinh thần với người chăn chiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Vị linh mục nói với con chiên của mình.) (Cha xứ con chiên của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong tôn giáo hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại thông thường, người ta thường dùng "fidèles" (tín đồ) hoặc "paroissiens" (giáo dân) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ouaille (danh từ giống cái, số ít): Một con chiên (ít dùngdạng số ít).
  • Brebis (danh từ giống cái): Con cừu cái (nghĩa đen, không mang nghĩa ẩn dụ tôn giáo như "ouailles").
  • Fidèle (danh từ): Tín đồ, người trung thành.
  • Paroissien (danh từ): Giáo dân (trong một giáo xứ).
Từ đồng nghĩa
  • Fidèles (số nhiều): Những tín đồ.
  • Paroissiens (số nhiều): Những giáo dân.
  • Troupeau (danh từ giống đực, nghĩa ẩn dụ): Đàn chiên (chỉ tập thể tín đồ).
Lưu ý
  • "Ouailles" luôn được dùngdạng số nhiều.
  • Đâymột từ cổ, mang sắc thái trang trọng ẩn dụ.
ouailles

Le prêtre bénit ses ouailles dans l'église.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (tôn giáo) con chiên
    • Le curé et ses ouailles
      cha xứ con chiên của ông

Từ có nhắc đến "ouailles"