ouailles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Con chiên: Từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, để chỉ những tín đồ, những người theo đạo, dưới sự chăn dắt của một mục tử (linh mục, cha xứ). Từ này mang tính ẩn dụ, so sánh cộng đoàn tín hữu với đàn chiên và người lãnh đạo tinh thần với người chăn chiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Vị linh mục nói với con chiên của mình.) (Cha xứ và con chiên của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong tôn giáo hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hiện đại thông thường, người ta thường dùng "fidèles" (tín đồ) hoặc "paroissiens" (giáo dân) hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Ouaille (danh từ giống cái, số ít): Một con chiên (ít dùng ở dạng số ít).
- Brebis (danh từ giống cái): Con cừu cái (nghĩa đen, không mang nghĩa ẩn dụ tôn giáo như "ouailles").
- Fidèle (danh từ): Tín đồ, người trung thành.
- Paroissien (danh từ): Giáo dân (trong một giáo xứ).
Từ đồng nghĩa
- Fidèles (số nhiều): Những tín đồ.
- Paroissiens (số nhiều): Những giáo dân.
- Troupeau (danh từ giống đực, nghĩa ẩn dụ): Đàn chiên (chỉ tập thể tín đồ).
Lưu ý
- "Ouailles" luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Đây là một từ cổ, mang sắc thái trang trọng và ẩn dụ.
danh từ giống cái số nhiều
- (tôn giáo) con chiên
- Le curé et ses ouaillescha xứ và con chiên của ông