ouaouaron

Học thuật
Thân thiện
ouaouaron

Un ouaouaron vert se repose sur une feuille de nénuphar dans un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ếch : Một loài ếch lớn, thường sốngBắc Mỹ, có tiếng kêu đặc trưng. Tên khoa học thườngLithobates catesbeianus hoặc Rana catesbeiana.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chant du ouaouaron résonne dans l'étang. (Tiếng kêu của con ếch vang vọng trong ao.)
    • Nous avons observé un gros ouaouaron près de la rive. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con ếch lớn gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cri de ouaouaron": tiếng kêu của ếch .
    • La nuit, on entend le cri grave du ouaouaron. (Ban đêm, người ta nghe thấy tiếng kêu trầm của ếch .)
Biến thể từ gần giàng
  • Ouaouaronne (n. f): Cách gọi thông tục hoặc theo phương ngữ cho con ếch cái. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn "ouaouaron").
  • Grenouille-taureau (n. f): Tên gọi khác cùng chỉ loài ếch , dịch sát nghĩa là "ếch đực".
    • La grenouille-taureau est une espèce invasive dans certaines régions. (Ếch một loài xâm lấnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grenouille mugissante: ếch (có tiếng) rống (dịch nghĩa từ tên gọi tiếng Anh "bullfrog").
  • Grenouille bœuf: ếch (cách dịch trực tiếp khác).
Thông tin thêm
  • Từ "ouaouaron" nguồn gốc từ tiếng của các dân tộc Bản địa châu Mỹ (Algonquian) được du nhập vào tiếng Pháp.
  • Đâymột từ đặc trưng cho tiếng Pháp Canada, thường được sử dụng ở Québec. Trong tiếng Phápchâu Âu, người ta thường dùng "grenouille-taureau" hơn.
ouaouaron

Un ouaouaron vert se repose sur une feuille de nénuphar dans un étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ếch