ouatiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lót bông, nhồi bông: Hành động đặt, chèn hoặc nhồi bông (ouate) vào bên trong một vật gì đó để làm cho nó mềm mại, ấm áp hoặc tạo hình dáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ouatiner cette veste pour l'hiver. (Cần phải lót bông chiếc áo khoác này cho mùa đông.)
- L'artisane ouatine soigneusement les jouets en peluche. (Người thợ thủ công cẩn thận nhồi bông vào những con thú nhồi bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ouatiner une doublure": lót bông một lớp lót bên trong.
- Pour plus de chaleur, on peut ouatiner la doublure du manteau. (Để ấm hơn, người ta có thể lót bông lớp lót bên trong của áo choàng.)
- "être ouatiné" (dạng bị động): được lót/nhồi bông.
- Les gants sont ouatinés pour protéger du froid. (Đôi găng tay được lót bông để chống lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouate (danh từ giống cái): bông, bông gòn (nguyên liệu dùng để lót).
- Ouatine (danh từ giống cái): vải lót bông, lớp lót bằng bông.
- Déouatiner (ngoại động từ): tháo, lấy bông lót ra.
Từ đồng nghĩa
- Garnir de ouate: trang bị/lót bằng bông.
- Rembourrer: nhồi, độn (có thể dùng chất liệu khác ngoài bông).
ngoại động từ
- lót bông