ouija

/'wi:dʤɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ouija

A group of friends places their fingers on the planchette of a ouija board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ: Một công cụ được sử dụng trong một trò chơi hoặc nghi thức để cố gắng liên lạc với thế giới tâm linh. Người dùng đặt tay lên một vật chỉ (planchette), vật này di chuyển trên bảng để chỉ vào các chữ cái, số hoặc từ "" "không", nhằm tạo ra thông điệp.
    • Từ viết tắt thông dụng cho "ouija board".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They used a ouija to try to contact spirits. (Họ đã sử dụng một bảng thẻ để cố gắng liên lạc với các linh hồn.)
    • The ouija spelled out a mysterious message. (Bảng thẻ đã đánh vần ra một thông điệp bí ẩn.)
    • I am afraid to use a ouija board. (Tôi sợ sử dụng bảng thẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the ouija": tham vấn bảng thẻ.
    • In the story, the characters consult the ouija for answers. (Trong câu chuyện, các nhân vật tham vấn bảng thẻ để tìm câu trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouija board (n): bảng thẻ, bảng chữ cái để xin thẻ. Đây dạng đầy đủ phổ biến hơn của từ "ouija".
    • The ouija board is often associated with séances. (Bảng thẻ thường được liên tưởng đến các buổi gọi hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit board: bảng tâm linh.
  • Talking board: bảng nói chuyện.
Lưu ý
  • Từ "ouija" thường được dùng như một danh từ thông thường, nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh, ngụ ý đến "ouija board". nguồn gốc từ tiếng Pháp "oui" () tiếng Đức "ja" ().
ouija

A group of friends places their fingers on the planchette of a ouija board.

danh từ
  1. bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board)

Từ đồng nghĩa