ouistiti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khỉ sóc: Một loài khỉ nhỏ thuộc họ Callitrichidae, có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ, đặc biệt nổi tiếng với bộ lông dày và đuôi dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ouistiti est un petit primate très agile. (Khỉ sóc là một loài linh trưởng nhỏ rất nhanh nhẹn.)
- Nous avons vu un ouistiti dans la forêt amazonienne. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con khỉ sóc trong rừng Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pousser des cris d'ouistiti": La hét, kêu la inh ỏi (một cách ví von so sánh tiếng kêu của người với tiếng kêu chói tai của loài khỉ này).
- Arrête de pousser des cris d'ouistiti ! (Đừng có la hét như khỉ sóc nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Tamarin (n.m): Vượn tamarin, một loài khỉ nhỏ khác cùng họ với ouistiti.
- Marmouset (n.m): Một tên gọi cũ hoặc thân mật đôi khi dùng để chỉ khỉ sóc hoặc những con vật nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
- Singe-écureuil: Khỉ sóc (từ ghép mô tả trực tiếp).
- Petit singe: Khỉ nhỏ (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
- Être malin comme un ouistiti: Thông minh, tinh ranh như khỉ sóc (dùng để khen sự nhanh trí, láu lỉnh của ai đó).
- Fais attention à lui, il est malin comme un ouistiti. (Hãy cẩn thận với nó, nó tinh ranh như khỉ sóc vậy.)
{{ouistiti}}
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ sóc