ouistiti

Học thuật
Thân thiện
ouistiti

Un ouistiti mange une banane dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ sóc: Một loài khỉ nhỏ thuộc họ Callitrichidae, nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớiNam Mỹ, đặc biệt nổi tiếng với bộ lông dày đuôi dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ouistiti est un petit primate très agile. (Khỉ sócmột loài linh trưởng nhỏ rất nhanh nhẹn.)
    • Nous avons vu un ouistiti dans la forêt amazonienne. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con khỉ sóc trong rừng Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser des cris d'ouistiti": La hét, kêu la inh ỏi (một cách ví von so sánh tiếng kêu của người với tiếng kêu chói tai của loài khỉ này).
    • Arrête de pousser des cris d'ouistiti ! (Đừng la hét như khỉ sóc nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarin (n.m): Vượn tamarin, một loài khỉ nhỏ khác cùng họ với ouistiti.
  • Marmouset (n.m): Một tên gọi hoặc thân mật đôi khi dùng để chỉ khỉ sóc hoặc những con vật nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
  • Singe-écureuil: Khỉ sóc (từ ghép mô tả trực tiếp).
  • Petit singe: Khỉ nhỏ (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
  • Être malin comme un ouistiti: Thông minh, tinh ranh như khỉ sóc (dùng để khen sự nhanh trí, láu lỉnh của ai đó).
    • Fais attention à lui, il est malin comme un ouistiti. (Hãy cẩn thận với , tinh ranh như khỉ sóc vậy.)
ouistiti

Un ouistiti mange une banane dans un arbre.

{{ouistiti}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ sóc

Từ có nhắc đến "ouistiti"