oumiak

Học thuật
Thân thiện
oumiak

Un pêcheur inuit navigue sur la mer dans un oumiak.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xuồng da (của người Et-ki-): Một loại thuyền truyền thống lớn, thường được làm bằng khung gỗ bọc da hải cẩu, được người Inuit (Et-ki-) sử dụng để vận chuyển người hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs inuits utilisaient l'oumiak pour se déplacer sur la mer. (Những thợ săn Inuit đã sử dụng xuồng da để di chuyển trên biển.)
    • L'oumiak, contrairement au kayak, est un bateau ouvert et spacieux. (Khác với kayak, xuồng damột loại thuyền rộng không khoang kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa nhân chủng học, từ "oumiak" thường xuất hiện khi mô tả công cụ săn bắn, di chuyển đời sống truyền thống của các dân tộc bản địavùng Bắc Cực.
Biến thể từ gần giống
  • Umiak: Cách viết khác trong tiếng Anh của cùng một loại thuyền.
  • Kayak (danh từ giống đực): Một loại thuyền nhỏ, kín, dành cho một người, cũng nguồn gốc từ người Inuit, thường dùng để săn bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Bateau de peau: Thuyền da (cách gọi chung mô tả).
  • Embarcation traditionnelle inuit: Tàu thuyền truyền thống của người Inuit.
oumiak

Un pêcheur inuit navigue sur la mer dans un oumiak.

danh từ giống đực
  1. xuồng da (của người Et-ki-)