our-station

/'aut'steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm tiền tiêu: Một vị trí, điểm hoặc trạm được thiết lậpkhu vực xa xôi, biên giới hoặc tiền tuyến, thường với mục đích quan sát, cảnh giới hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers established an outstation to monitor enemy movements. (Những người lính đã thiết lập một trạm tiền tiêu để theo dõi hoạt động của địch.)
    • The research team lived in a remote outstation for months. (Nhóm nghiên cứu đã sống trong một trạm tiền tiêu xa xôi suốt nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man an outstation": trấn giữ một trạm tiền tiêu.

    • A small unit was assigned to man the outstation. (Một đơn vị nhỏ được phân công trấn giữ trạm tiền tiêu.)
  • "to report from an outstation": báo cáo từ một trạm tiền tiêu.

    • The commander received daily updates reported from the outstation. (Chỉ huy nhận được các báo cáo cập nhật hàng ngày từ trạm tiền tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Outpost (n): đồn tiền tiêu, trạm tiền tiêu (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
    • The mountain outpost was difficult to supply. (Đồn tiền tiêu trên núi rất khó tiếp tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Outpost: đồn tiền tiêu, tiền đồn.
  • Forward post: vị trí tiền phương.
  • Lookout post: trạm quan sát, vọng gác.
Lưu ý
  • Từ "outstation" này khác biệt với cụm từ "out station" (viết rời), thường không có nghĩa cố định trong tiếng Anh. Nghĩa được giải thíchđây cho từ ghép "outstation" (viết liền hoặc gạch nối: ).
danh từ
  1. trạm tiền tiêu