out-and-outer
/'autənd'autə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người xuất sắc, tài giỏi đặc biệt: Một người được coi là cực kỳ giỏi, xuất sắc hoặc điển hình trong một lĩnh vực, phong cách hoặc đặc điểm nào đó. Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc mức độ tột bậc.
- Vật hoặc sự việc điển hình, cùng cực: Cũng có thể dùng để chỉ một thứ gì đó được coi là ví dụ điển hình nhất, rõ ràng nhất hoặc ở mức độ cao nhất của loại hình đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is an out-and-outer in the field of classical music. (Anh ấy là một tay cự phách trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển.)
- That performance was an out-and-outer; I've never seen anything better. (Màn trình diễn đó quả là tuyệt đỉnh; tôi chưa từng thấy cái gì hay hơn.)
- As a villain in the movie, he played an out-and-outer. (Trong vai phản diện của bộ phim, anh ta đã diễn một nhân vật điển hình đến cùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự cực đoan: Từ này thường được dùng trong văn nói không trang trọng để nhấn mạnh một phẩm chất (tốt hoặc xấu) ở mức độ cao nhất.
- She's an out-and-outer for honesty; you can always trust her word. (Cô ấy là hiện thân của sự trung thực; bạn luôn có thể tin tưởng vào lời cô ấy nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-and-out (tính từ): hoàn toàn, tuyệt đối, cùng cực. Đây là dạng tính từ của cụm từ.
- That's an out-and-out lie! (Đó là một lời nói dối trắng trợn!)
Từ đồng nghĩa
- Expert: chuyên gia.
- Ace: tay cừ, người xuất sắc.
- Paragon: mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
- Extremist: người cực đoan (nghĩa này có thể tương đồng khi nói về sự cùng cực trong quan điểm).
Lưu ý
- Phong cách: "Out-and-outer" là một từ lóng (slang), chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại nhưng vẫn có thể gặp trong văn học hoặc lối nói có tính biểu cảm cao.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tích cực khi khen ngợi tài năng, nhưng cũng có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực khi mô tả một đặc điểm cực đoan.
danh từ
- (từ lóng) tay cừ, tay cự phách