out-argue
/aut'ɑ:gju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lập luận vững hơn, thắng trong tranh luận: Hành động tranh luận và thuyết phục thành công hơn đối thủ, thường bằng cách đưa ra lý lẽ mạnh mẽ hơn, logic hơn hoặc bằng sự khéo léo trong lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She managed to out-argue everyone in the debate. (Cô ấy đã lập luận vững hơn tất cả mọi người trong cuộc tranh luận.)
- It's difficult to out-argue him because he is very knowledgeable. (Rất khó để thắng anh ấy trong tranh luận vì anh ấy rất am hiểu.)
- The lawyer's goal was to out-argue the opposition. (Mục tiêu của luật sư là lập luận vững hơn phía đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to out-argue someone on a point": thắng ai đó trong việc tranh luận về một điểm cụ thể.
- He tried to out-argue me on the details of the policy, but I had all the facts. (Anh ấy cố gắng thắng tôi trong việc tranh luận về các chi tiết của chính sách, nhưng tôi có đầy đủ bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-argued (adj/quá khứ phân từ): đã bị lập luận vững hơn, đã thua trong tranh luận.
- He felt out-argued and conceded the point. (Anh ấy cảm thấy đã bị lập luận vững hơn và thừa nhận quan điểm đó.)
- Out-arguing (danh động từ/ hiện tại phân từ): hành động lập luận vững hơn.
- Out-arguing a seasoned politician is no easy task. (Việc lập luận vững hơn một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm không phải là nhiệm vụ dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Outdebate: tranh luận giỏi hơn, thắng trong tranh biện.
- Outreason: lý luận vững hơn, thuyết phục hơn bằng lý lẽ.
- Best in an argument: vượt trội trong một cuộc tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "out-argue").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "out-argue").
ngoại động từ
- lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh luận