out-herod
/aut'herəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hống hách, tàn bạo hoặc thái quá hơn cả (một người nổi tiếng về sự tàn bạo/thái quá): "out-herod" là một động từ mang tính ẩn dụ, dùng để mô tả việc vượt xa ai đó trong sự tàn ác, độc ác, hoặc hành vi thái quá đến mức khủng khiếp. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Vua Herod (Hê-rốt) trong Kinh Thánh, nổi tiếng với sự tàn bạo.
- Làm điều gì đó ở mức độ cực đoan hoặc phóng đại hơn người khác: Nghĩa mở rộng, chỉ việc cố ý vượt trội ai đó trong một hành vi tiêu cực hoặc quá mức, thường với ý châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new dictator managed to out-herod the previous one in his cruelty. (Nhà độc tài mới đã thành công trong việc trở nên hống hách/tàn bạo hơn cả người tiền nhiệm.)
- In his attempt to be the strictest teacher, he out-heroded Herod with his unreasonable rules. (Trong nỗ lực trở thành giáo viên nghiêm khắc nhất, anh ta đã hành xử thái quá hơn cả Hê-rốt với những quy định vô lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to out-herod Herod": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh việc vượt mức thái quá của chính một kẻ đã nổi tiếng là thái quá. Thường dùng trong phê bình văn học hoặc diễn ngôn châm biếm.
- The actor's performance was so over-the-top that it out-heroded Herod. (Màn diễn xuất của diễn viên đó quá lố đến mức vượt xa cả sự thái quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Herodian (adj): (Thuộc về) Hê-rốt. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
- Herod-like (adj): Giống như Hê-rốt, tàn bạo và độc ác.
Từ đồng nghĩa
- Outdo in villainy: vượt mặt về sự gian ác.
- Surpass in cruelty: vượt trội về sự tàn bạo.
- Exceed in excess: vượt quá mức về sự thái quá.
Thành ngữ liên quan
- Out-Herod Herod: (Như đã giải thích ở trên) Trở nên thái quá hơn cả một biểu tượng của sự thái quá. Cụm từ này thường được dùng trong phê bình, đặc biệt là phê bình kịch, để chỉ lối diễn xuất hoặc miêu tả nhân vật quá đà.
- The villain in the movie doesn't just be evil; he tries to out-Herod Herod. (Nhân vật phản diện trong phim không chỉ đơn thuần là xấu; hắn cố gắng tỏ ra còn tàn bạo hơn cả một kẻ tàn bạo điển hình.)
ngoại động từ
- hống hách hơn cả Hê-rốt, hơn (ai) về (một cái gì quá quắt)
- to out-herod Judas in perfidythâm độc hơn cả Giu-đa