out-jockey

/aut'dʤɔki/
Học thuật
Thân thiện
out-jockey

The rider tried to out-jockey his opponent at the final turn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mưu mẹo hơn, láu cá hơn (ai đó): Hành động sử dụng sự khôn ngoan, mưu mẹo hoặc chiến thuật để vượt qua hoặc đánh bại một đối thủ trong một cuộc cạnh tranh hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In the final moments of the negotiation, she managed to out-jockey her rival and secure the deal. (Trong những phút cuối của cuộc đàm phán, ấy đã thành công trong việc mưu mẹo hơn đối thủ giành được thỏa thuận.)
    • The smaller company out-jockeyed the industry giant by launching an innovative product first. (Công ty nhỏ hơn đã láu cá hơn khổng lồ trong ngành bằng cách ra mắt sản phẩm sáng tạo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to out-jockey someone in a game of strategy": vượt mặt ai đó trong một trò chơi chiến thuật.
    • He is known for his ability to out-jockey opponents in chess. (Anh ấy nổi tiếng với khả năng mưu mẹo hơn các đối thủ trong cờ vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Outmaneuver (v): Vận động, điều động giỏi hơn; vượt mặt về chiến thuật. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "out-jockey").
  • Outwit (v): Khôn ngoan hơn, dùng mưu trí để thắng.
  • Outsmart (v): Láu cá hơn, khôn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Outmaneuver: Vượt mặt về mặt chiến thuật.
  • Outwit: Dùng trí thông minh để đánh bại.
  • Outsmart: Khôn ngoan hơn, tinh ranh hơn.
  • Outplay: Chơi giỏi hơn (thường trong thể thao hoặc trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
out-jockey

The rider tried to out-jockey his opponent at the final turn.

ngoại động từ
  1. mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai)