out-of-print

/'autəv'pɔkit/
Học thuật
Thân thiện
out-of-print

A rare out-of-print book sits on a library shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không còn được xuất bản nữa: Dùng để mô tả một cuốn sách, tài liệu, hoặc ấn phẩm nhà xuất bản đã ngừng in phân phối. không sẵn để mua mới từ các kênh thông thường.
  2. Danh từ:

    • Tài liệu không xuất bản nữa: Chỉ bản thân cuốn sách hoặc ấn phẩm đã ngừng được xuất bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • That classic novel has been out-of-print for decades. (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đó đã không còn được xuất bản trong nhiều thập kỷ.)
    • I'm looking for an out-of-print manual for this old camera. (Tôi đang tìm một cuốn sách hướng dẫn không còn xuất bản nữa cho chiếc máy ảnh này.)
  • Danh từ:

    • This bookstore specializes in finding rare out-of-prints. (Hiệu sách này chuyên tìm kiếm những cuốn sách hiếm không còn xuất bản.)
    • The library has a section dedicated to out-of-prints. (Thư viện một khu vực dành riêng cho các tài liệu không còn xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go out-of-print": Ngừng xuất bản, trở nên không còn được in nữa.

    • The first edition went out-of-print shortly after publication. (Ấn bản đầu tiên đã ngừng xuất bản ngay sau khi phát hành.)
  • "Out-of-print status": Tình trạng ngừng xuất bản.

    • You can check the out-of-print status of a book on the publisher's website. (Bạn có thể kiểm tra tình trạng ngừng xuất bản của một cuốn sách trên trang web của nhà xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of print (cách viết không dấu gạch nối): Đây biến thể phổ biến, cùng nghĩa với "out-of-print".

    • The book is now out of print. (Cuốn sách giờ đã ngừng xuất bản.)
  • OP (viết tắt thông dụng): Chữ viết tắt thường dùng trong các diễn đàn sách hoặc cửa hàng đồ .

    • I'm searching for an OP copy of that poetry collection. (Tôi đang tìm một bản ngừng xuất bản của tuyển tập thơ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinued: Đã ngừng sản xuất/phát hành (dùng chung cho nhiều loại sản phẩm).
  • No longer published: Không còn được xuất bản nữa (cụm từ giải thích nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • In print: Đang được xuất bản, còn in.
    • Fortunately, her most famous work is still in print. (May mắn thay, tác phẩm nổi tiếng nhất của vẫn đang được xuất bản.)
Lưu ý sử dụng
  • "Out-of-print" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (an out-of-print book) hoặc sau động từ "to be" (The book is out-of-print).
  • Một cuốn sách out-of-print vẫn có thể được tìm thấy thông qua các nhà bán sách , đấu giá, hoặc thư viện. Từ này mô tả tình trạng sẵn có từ nhà xuất bản, không phải giá trị hoặc sự tồn tại của sách.
out-of-print

A rare out-of-print book sits on a library shelf.

tính từ
  1. không xuất bản nữa
danh từ
  1. tài liệu không xuất bản nữa