out-of-truth
/'autəv'tru:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Kỹ thuật):
- Không khớp: Mô tả trạng thái của các bộ phận máy móc, cấu kiện hoặc chi tiết không được lắp ráp, căn chỉnh hoặc liên kết một cách chính xác với nhau, dẫn đến sự sai lệch hoặc không hoạt động trơn tru.
- Lệch, sai vị trí: Chỉ sự không thẳng hàng hoặc không ở đúng vị trí theo thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Phó từ:
- Không đúng: Mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách sai lệch, không chính xác so với thực tế, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The gears are out-of-truth, causing the machine to make a grinding noise. (Các bánh răng không khớp, khiến máy phát ra tiếng kêu ken két.)
- After the accident, the car's frame was slightly out-of-truth. (Sau tai nạn, khung xe ô tô bị lệch nhẹ.)
Phó từ:
- The report was written out-of-truth, containing several factual errors. (Báo cáo được viết không đúng, chứa một số lỗi về sự thật.)
- He described the event out-of-truth, exaggerating his own role. (Anh ta mô tả sự kiện không đúng, phóng đại vai trò của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To run out-of-truth": (dùng cho máy móc) chạy không êm, bị lệch trục hoặc không cân bằng.
- The engine runs out-of-truth and needs adjustment. (Động cơ chạy không êm và cần được điều chỉnh.)
"An out-of-truth statement": một tuyên bố không chính xác, sai sự thật.
- The politician was criticized for making an out-of-truth statement. (Chính trị gia đó bị chỉ trích vì đưa ra một tuyên bố sai sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Out of alignment: Lệch hàng, không thẳng hàng (thường dùng trong kỹ thuật).
- Misaligned: Bị lệch, không thẳng hàng (tính từ).
- Inaccurate: Không chính xác (tính từ, dùng rộng rãi hơn).
- Untrue: Không đúng sự thật (tính từ, thường dùng cho thông tin, lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (kỹ thuật): Misaligned (lệch), maladjusted (điều chỉnh sai), askew (lệch, xiên).
- Phó từ: Inaccurately (một cách không chính xác), falsely (một cách sai lầm), incorrectly (một cách không đúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến các từ gốc như 'truth' hoặc 'out of').
Thành ngữ liên quan
- "Bent out of shape": (nghĩa bóng) rất tức giận hoặc khó chịu; (nghĩa đen) bị méo mó, biến dạng.
- Don't get bent out of shape over a small mistake. (Đừng cáu lên vì một lỗi nhỏ.)
- The metal bar was bent out of shape in the crash. (Thanh kim loại bị méo mó trong vụ va chạm.)
tính từ
- (kỹ thuật) không khớp
phó từ
- không đúng