out-sentry

/'aut,setlmənt/
Học thuật
Thân thiện
out-sentry

A lone out-sentry stands watch on a distant hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Người lính gácxa: Chỉ một binh sĩ hoặc lính canh được bố trímột vị trí tiền tiêu, xa hơn so với vị trí chính của đồn binh hoặc doanh trại, nhiệm vụ cảnh giới cảnh báo sớm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The out-sentry spotted the approaching enemy troops from his distant post. (Người lính gácxa đã phát hiện ra quân địch đang tiếp cận từ vị trí tiền tiêu của mình.)
    • The captain ordered an out-sentry to be placed on the hill to watch the road. (Viên đại úy ra lệnh bố trí một người lính gácxa trên ngọn đồi để canh chừng con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò quân sự lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự cổ điển hoặc lịch sử, mô tả một vị trí canh gác tiên tiến, biệt lập.
    • In the 18th-century military tactics, an out-sentry was crucial for early warning. (Trong chiến thuật quân sự thế kỷ 18, một người lính gácxa rất quan trọng cho việc cảnh báo sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Outpost (n): Đồn tiền tiêu, vị trí quân sự xa xôi. (Từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Vedette (n): (Từ cổ, quân sự) Kỵ binh hoặc lính canh gácvị trí tiên tiến.
  • Picket (n): Người lính hoặc nhóm lính canh gác, thườngbên ngoài khu vực chính.
Từ đồng nghĩa
  • Advanced guard: Đội tiền tiêu, lính canh phía trước.
  • Lookout: Người canh gác, lính gác (nghĩa rộng hơn).
  • Sentry: Lính gác, lính canh (nghĩa chung, không nhất thiếtxa).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Out-sentry" một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong văn bản hoặc hội thoại đương đại, các từ như "outpost guard" hoặc đơn giản "lookout" thường được dùng thay thế.
  • Cấu trúc từ: Từ này danh từ ghép của "out" (ngoài, xa) "sentry" (lính gác).
out-sentry

A lone out-sentry stands watch on a distant hilltop.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gácxa