out-talk
/aut'tɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nói lâu hơn, nói nhiều hơn (ai đó): Hành động nói trong một khoảng thời gian dài hơn hoặc với số lượng lời nói nhiều hơn so với người khác trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.
- Nói hay hơn, nói át (ai đó): Hành động thể hiện khả năng tranh luận, thuyết phục vượt trội, khiến đối phương không thể đáp lại hoặc bị lấn át.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In every debate, he tries to out-talk his opponents by speaking faster and longer. (Trong mọi cuộc tranh luận, anh ấy đều cố gắng nói át đối thủ bằng cách nói nhanh hơn và lâu hơn.)
- She can out-talk anyone on the topic of environmental policy. (Cô ấy có thể nói hay hơn bất kỳ ai về chủ đề chính sách môi trường.)
- Don't try to out-talk him; he will just keep going. (Đừng cố nói nhiều hơn anh ta; anh ta sẽ chỉ tiếp tục nói mãi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to out-talk someone into silence": nói đến mức khiến ai đó phải im lặng, không thể phản bác.
- His relentless arguments finally out-talked her into silence. (Những lập luận không ngừng của anh ta cuối cùng đã nói át cô ấy đến mức phải im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-argue (ngoại động từ): tranh luận giỏi hơn, lập luận thuyết phục hơn ai đó.
- She managed to out-argue her critic with solid evidence. (Cô ấy đã tranh luận thuyết phục hơn nhà phê bình của mình bằng chứng cứ xác thực.)
- Outspeak (ngoại động từ): (ít phổ biến hơn) nói to hơn, thẳng thắn hơn, hoặc dám nói điều mà người khác không dám.
Từ đồng nghĩa
- Overpower (verbally): áp đảo (bằng lời nói).
- Outdo in speaking: vượt trội trong việc nói.
- Talk down: nói át, nói cho đến khi đối phương chịu thua (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "out-talk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "out-talk")
ngoại động từ
- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai)