out-top

/aut'tɔp/
Học thuật
Thân thiện
out-top

The new skyscraper out-tops all the surrounding buildings.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cao hơn: "out-top" có nghĩa cao hơn một vật hoặc một người khác về mặt vật hoặc chiều cao.
    • Trội hơn, vượt hơn: "out-top" còn được dùng để chỉ việc vượt trội hơn, tốt hơn hoặc thành tích cao hơn so với ai đó hoặc cái đó trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new skyscraper out-tops all the other buildings in the city. (Tòa nhà chọc trời mới cao hơn tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.)
    • She managed to out-top her previous sales record this quarter. ( ấy đã vượt hơn kỷ lục doanh số trước đó của mình trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to out-top someone in a competition": vượt hơn ai đó trong một cuộc thi.
    • Our team aims to out-top the champions in the final match. (Đội của chúng tôi nhắm đến việc vượt hơn các nhàđịch trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Outdo (v): làm tốt hơn, vượt trội hơn.
    • He always tries to outdo his colleagues. (Anh ấy luôn cố gắng làm tốt hơn các đồng nghiệp của mình.)
  • Outperform (v): thành tích tốt hơn.
    • This fund has consistently outperformed the market. (Quỹ này liên tục thành tích tốt hơn thị trường.)
  • Surpass (v): vượt qua, hơn hẳn.
    • Her talent surpasses all expectations. (Tài năng của ấy vượt qua mọi kỳ vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceed: vượt quá.
  • Top: đứng đầu, vượt lên trên.
  • Tower over: cao vượt hẳn lên.
Lưu ý
  • "Out-top" một động từ ghép (compound verb) tương đối hiếm gặp. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "outdo", "surpass", hoặc "exceed" có thể được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn với nghĩa tương tự.
out-top

The new skyscraper out-tops all the surrounding buildings.

ngoại động từ
  1. cao hơn
  2. trội hơn, vượt hơn