out-turn
/'auttə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sản lượng thực tế: Chỉ số lượng hoặc khối lượng sản phẩm thực tế được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường được so sánh với kế hoạch hoặc dự báo trước đó.
- Chất lượng vật sản xuất ra: Chỉ đặc tính, phẩm chất hoặc tiêu chuẩn của sản phẩm cuối cùng sau quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's out-turn for this quarter exceeded expectations. (Sản lượng thực tế của nhà máy trong quý này vượt quá kỳ vọng.)
- We need to check the out-turn of the new batch for any defects. (Chúng ta cần kiểm tra chất lượng vật sản xuất ra của lô hàng mới xem có lỗi gì không.)
- The annual report compares the projected output with the actual out-turn. (Báo cáo thường niên so sánh sản lượng dự kiến với sản lượng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Final out-turn": Sản lượng/chất lượng cuối cùng.
- The final out-turn of the project will be audited next week. (Sản lượng cuối cùng của dự án sẽ được kiểm toán vào tuần tới.)
- Dùng trong bối cảnh kinh tế và sản xuất: Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo công nghiệp, nông nghiệp, và phân tích kinh tế để chỉ kết quả thực tế.
- The minister will announce the agricultural out-turn for the season. (Bộ trưởng sẽ công bố sản lượng nông nghiệp thực tế cho vụ mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Output (n): Sản lượng, đầu ra. (Từ này có nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn "out-turn").
- Yield (n): Sản lượng thu hoạch, tỷ suất.
- Production (n): Sự sản xuất, tổng sản lượng.
Từ đồng nghĩa
- Actual output: Sản lượng thực tế.
- End product: Sản phẩm cuối cùng.
- Resultant quality: Chất lượng thu được.
Lưu ý sử dụng
- "Out-turn" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong văn phong chính thức, báo cáo kinh doanh hoặc bối cảnh kỹ thuật. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào kết quả thực tế đã đạt được, khác với kế hoạch hoặc dự báo ban đầu.
danh từ
- sản lượng
- chất lượng vật sản xuất ra