outact
/aut'ækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giỏi hơn, thực hiện xuất sắc hơn (ai đó): Hành động vượt trội hoặc thể hiện tốt hơn người khác trong một hoạt động, đặc biệt là trong diễn xuất hoặc biểu diễn.
- Đóng kịch khéo hơn, diễn xuất hay hơn: Thể hiện kỹ năng diễn xuất vượt trội so với một diễn viên khác trong cùng một vở kịch hoặc bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The young actor managed to outact the veteran star in their scenes together. (Diễn viên trẻ đã đóng kịch khéo hơn ngôi sao kỳ cựu trong những cảnh họ diễn chung.)
- Her determination to outact her competitors drove her to practice for hours every day. (Quyết tâm làm giỏi hơn các đối thủ đã thúc đẩy cô ấy luyện tập hàng giờ mỗi ngày.)
- In the debate, he tried to outact his opponent with more passionate gestures. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy cố gắng thể hiện giỏi hơn đối thủ bằng những cử chỉ đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to outact someone in a role": diễn xuất hay hơn ai đó trong một vai diễn.
- It is rare for a supporting actor to outact the lead in such a prominent way. (Hiếm khi một diễn viên phụ lại diễn xuất hay hơn vai chính một cách nổi bật như vậy.)
"to be outacted": bị vượt trội về mặt diễn xuất hoặc biểu diễn.
- The lead actress felt she was outacted by her less experienced co-star. (Nữ diễn viên chính cảm thấy mình bị diễn xuất hay hơn bởi đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Outperform (ngoại động từ): thể hiện tốt hơn, có thành tích vượt trội hơn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong diễn xuất).
- The new model outperforms the old one in every test. (Mẫu mới thể hiện tốt hơn mẫu cũ trong mọi bài kiểm tra.)
Outshine (ngoại động từ): tỏa sáng hơn, vượt trội hơn (thường về tài năng hoặc thành công).
- Her talent outshines everyone else in the class. (Tài năng của cô ấy tỏa sáng hơn tất cả mọi người trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass in performance: vượt trội về mặt biểu diễn.
- Excel over: xuất sắc hơn.
- Upstage: (trong sân khấu) thu hút sự chú ý khỏi diễn viên khác bằng cách diễn xuất mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outact" một cách cụ thể.)
ngoại động từ
- làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn