outage
/'autidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngừng hoạt động tạm thời: Chỉ tình trạng một dịch vụ, hệ thống (như điện, nước, mạng internet, máy tính) ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian.
- Sự thiếu hụt, mất mát: Chỉ lượng hàng hóa, nhiên liệu bị thiếu hoặc mất đi trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The power outage lasted for three hours. (Sự cố mất điện kéo dài ba tiếng.)
- There was an internet outage in our area yesterday. (Đã có một sự cố mất mạng internet trong khu vực của chúng tôi ngày hôm qua.)
- The outage of fuel during the flight was carefully calculated. (Lượng nhiên liệu tiêu hao trong chuyến bay đã được tính toán cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"planned outage": sự ngừng hoạt động có kế hoạch (để bảo trì).
- The maintenance team scheduled a planned outage for the server. (Đội bảo trì đã lên lịch một đợt ngừng hoạt động có kế hoạch cho máy chủ.)
"service outage": sự gián đoạn dịch vụ.
- The company apologized for the service outage that affected customers. (Công ty đã xin lỗi vì sự gián đoạn dịch vụ ảnh hưởng đến khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Blackout (n): sự mất điện hoàn toàn, sự cúp điện.
- The storm caused a blackout across the city. (Cơn bão đã gây ra một đợt mất điện trên toàn thành phố.)
Downtime (n): thời gian ngừng hoạt động (của máy móc, hệ thống).
- We need to minimize downtime during the upgrade. (Chúng ta cần giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong quá trình nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Interruption: sự gián đoạn.
- Failure: sự hỏng hóc, sự cố.
- Loss: sự mất mát, hao hụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outage" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến nguyên nhân gây ra "outage"). - Go out: tắt, ngừng hoạt động (dùng cho đèn, điện). - The lights went out due to a power outage. (Đèn tắt do mất điện.)
- Cut off: cắt đứt (nguồn cung cấp).
- The electricity was cut off for maintenance. (Điện đã bị cắt để bảo trì.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "outage").
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt)
- thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu chất đốt...
- số lượng hàng mất, số lượng hàng thiếu (trong một chuyến hàng)
- (hàng không) số lượng chất đốt, tiêu dùng (ở trong bầu xăng, trong một cuộc bay)