outardeau

Học thuật
Thân thiện
outardeau

Un outardeau suit sa mère dans la prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà sếu con: Từ này dùng để chỉ con non của loài chim outarde (gà sếu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'outardeau suit sa mère dans la prairie. (Gà sếu con đi theo mẹ trên cánh đồng cỏ.)
    • Les outardeaux sont très vulnérables pendant leurs premiers jours. (Những con gà sếu non rất dễ bị tổn thương trong những ngày đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học, môi trường tự nhiên hoặc trong ngữ cảnh săn bắn để phân biệt chim non với chim trưởng thành.
Biến thể từ gần giống
  • Outarde (danh từ giống cái): gà sếu (chim trưởng thành).
    • Une outarde passe dans le ciel. (Một con gà sếu bay ngang qua bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune outarde: gà sếu non (cách diễn đạt mô tả thay vì một danh từ đơn lẻ).
outardeau

Un outardeau suit sa mère dans la prairie.

danh từ giống đực
  1. gà sếu con

Từ gần giống