outblaze

/aut'bleiz/
Học thuật
Thân thiện
outblaze

The campfire began to outblaze the lanterns as the night grew darker.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rực sáng hơn; cháy rực hơn: "outblaze" diễn tả hành động bùng cháy, tỏa sáng với cường độ mạnh mẽ hơn một thứ khác. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả để so sánh mức độ rực rỡ, mãnh liệt của ngọn lửa hoặc ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The bonfire outblazed all the smaller campfires around it. (Ngọn lửa trại rực cháy hơn tất cả các đống lửa trại nhỏ hơn xung quanh .)
    • Her passion for justice outblazed any fear she had. (Lòng đam mê công lý của ấy rực cháy hơn bất kỳ nỗi sợ hãi nào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học để ẩn dụ: "outblaze" thường được dùng để miêu tả một cảm xúc, phẩm chất, hoặc ý chí mãnh liệt vượt trội hơn hẳn một thứ khác.
    • His determination outblazed the fading hope in the room. (Sự quyết tâm của anh ấy rực sáng hơn cả niềm hy vọng đang tàn lụi trong căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blaze (động từ): cháy bùng lên, rực sáng.
    • The sun blazed in the sky. (Mặt trời cháy rực trên bầu trời.)
  • Outshine (động từ): sáng hơn, nổi bật hơn (thường dùng cho ánh sáng hoặc thành tích).
    • She outshines all her classmates in mathematics. ( ấy vượt trội hơn tất cả các bạn cùng lớp trong môn toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Outburn: cháy mạnh hơn, lâu hơn.
  • Outdazzle: làm lu mờ, chói sáng hơn.
  • Surpass in brilliance: vượt trội về độ rực rỡ.
Lưu ý sử dụng
  • "Outblaze" một từ tương đối hiếm gặp mang tính văn chương, trang trọng. ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả, thơ ca, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối về cường độ của ngọn lửa hoặc ánh sáng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
outblaze

The campfire began to outblaze the lanterns as the night grew darker.

nội động từ
  1. rực sáng hơn; cháy rực hơn